Kho từ › body › mouth

mouth

A1 n. 📁 body
Miệng
UK /maʊθ/ · US /maʊθ/
The opening in the face used for eating and speaking.
Open your mouth.
→ Mở miệng ra.
She covered her mouth when coughing.→ Cô ấy che miệng khi ho.
Đồng nghĩa
oral cavitytrap
Collocations
mouth-wateringopen your mouthmouth off
Họ từ
mouthful (n)mouthy (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cơ thể trong IELTS.
Cũng là động từ: nói môi mấp máy (mouth the words).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...