Kho từ › do-dung-hoc-tap › Tapemeasure

Tapemeasure ID 778185 /ˈteɪpˌmeʒ.ər/

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Thước dây
He uses a tape measure to check the length of the table.
→ Anh ấy dùng thước dây để kiểm tra chiều dài của bàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...