Kho từ › do-dung-hoc-tap › Post-itnote

Post-itnote

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Giấy nhớ
UK /ˈpəʊst.ɪtˌnəʊt/ · US /ˈpəʊst.ɪtˌnəʊt/
A sticky note used for reminders or messages.
I write reminders on a Post-it note every morning.
→ Tôi viết ghi chú trên giấy nhớ mỗi sáng.
I left a Post-it note on your desk.→ Tôi để lại giấy nhớ trên bàn bạn.
Đồng nghĩa
sticky notememo pad
Collocations
write on a Post-it notestick a Post-it note
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tổ chức công việc.
Tên thương hiệu, thường dùng như danh từ chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...