Kho từ › do-dung-hoc-tap › Flashcard

Flashcard

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Thẻ ghi nhớ
UK /ˈflæʃˌkɑːd/ · US /ˈflæʃˌkɑːd/
A card used for studying or memorizing information.
I make a flashcard to help me learn new words.
→ Tôi làm thẻ ghi nhớ để giúp tôi học từ mới.
She reviewed vocabulary with flashcards.→ Cô ấy ôn từ vựng bằng thẻ ghi nhớ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
study cardmemory card
Collocations
make flashcardsstudy with flashcards
Họ từ
flash (v)card (n)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về phương pháp học.
Thẻ ghi nhớ, thường có từ và định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...