Kho từ › do-dung-hoc-tap › file cabinet

file cabinet

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Tủ đựng tài liệu
UK /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/ · US /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/
A cabinet used to store files and documents.
The office has a large file cabinet for important papers.
→ Văn phòng có một tủ đựng tài liệu lớn cho các giấy tờ quan trọng.
The file cabinet is full of documents.→ Tủ tài liệu đầy giấy tờ.
Đồng nghĩa
filing cabinetcabinet
Collocations
lock the file cabinetfile cabinet drawer
Họ từ
file (v/n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tổ chức tài liệu trong IELTS.
Tủ có ngăn kéo để lưu trữ hồ sơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...