Kho từ › do-dung-hoc-tap › Dossier

Dossier

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Hồ sơ
UK /ˈdɒs.i.eɪ/ · US /ˈdɒs.i.eɪ/
A collection of documents about a person or subject.
The teacher has a dossier for each student's progress.
→ Giáo viên có hồ sơ cho tiến bộ của từng học sinh.
The detective kept a dossier on the suspect.→ Thám tử giữ hồ sơ về nghi phạm.
Đồng nghĩa
filerecord
Collocations
compile a dossierdossier on someone
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong bài viết.
Hồ sơ chi tiết về một người hoặc vụ việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...