Kho từ › do-dung-hoc-tap › Crayon

Crayon

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Bút chì màu
UK /ˈkreɪ.ɒn/ · US /ˈkreɪ.ɒn/
A colored pencil used for drawing.
Children love to draw with crayons in art class.
→ Trẻ em thích vẽ bằng bút chì màu trong lớp nghệ thuật.
The child drew a picture with crayons.→ Đứa trẻ vẽ tranh bằng bút sáp màu.
Đồng nghĩa
colored pencilwax crayon
Collocations
color with crayonscrayon drawing
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sở thích.
Bút sáp màu, thường dùng cho trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...