Kho từ › do-dung-hoc-tap › Coloured pencil

Coloured pencil

A2 n.phr 📁 do-dung-hoc-tap
Bút chì màu
UK /ˈkʌl.əd ˈpen.səl/ · US /ˈkʌl.əd ˈpen.səl/
A pencil with colored lead for drawing.
She colors her pictures with a coloured pencil.
→ Cô ấy tô màu cho bức tranh của mình bằng bút chì màu.
She prefers colored pencils for detailed work.→ Cô ấy thích bút chì màu cho công việc chi tiết.
Cấu tạo
Từ 'color' và 'pencil' ghép lại.
Đồng nghĩa
colored pencilcolor pencil
Collocations
shade with colored pencilscolored pencil set
🎯 IELTS: Mô tả công cụ nghệ thuật trong bài nói.
Bút chì màu, khác với bút sáp (crayon).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...