Kho từ › do-dung-hoc-tap › ballpoint pen

ballpoint pen

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Bút bi
UK /ˌbɔːl.pɔɪntˈpen/ · US /ˌbɔːl.pɔɪntˈpen/
A pen that uses a small ball to write.
I write my homework with a ballpoint pen every day.
→ Tôi viết bài tập về nhà bằng bút bi mỗi ngày.
He signed with a ballpoint pen.→ Anh ấy ký bằng bút bi.
Đồng nghĩa
penbiro
Collocations
write with a ballpoint penblue ballpoint pen
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả đồ dùng học tập.
Bút bi dùng mực dầu, viết trơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...