Kho từ › do-dung-hoc-tap › Backpack

Backpack

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Balô
UK /ˈbæk.pæk/ · US /ˈbæk.pæk/
A bag carried on the back, often for school.
I carry my books in a backpack to school.
→ Tôi mang sách trong balô đến trường.
She packed her backpack for the trip.→ Cô ấy đóng gói ba lô cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
rucksackknapsack
Collocations
carry a backpackbackpack straps
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng cá nhân trong IELTS.
Ba lô đeo trên lưng, thường đi học/du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...