Kho từ › phong-ngu › Lightswitch

Lightswitch

A2 n 📁 phong-ngu
Côngtắc điện
UK /laɪtswɪtʃ/ · US /laɪtswɪtʃ/
A switch that controls the lights in a room.
I turn off the lights with the lightswitch.
→ Tôi tắt đèn bằng công tắc điện.
He flipped the lightswitch to turn on the lamp.→ Anh ấy bật công tắc đèn để mở đèn.
Đồng nghĩa
switchtoggle
Collocations
flip the lightswitchturn on the lightswitch
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về an toàn điện trong bài viết.
Công tắc đèn, thường ở tường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...