EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › Chestofdrawers
Chestofdrawers
A2
n.phr
📁 phong-ngu
Tủ kéo
UK /ˌtʃestəvˈdrɔːz/
·
US /ˌtʃestəvˈdrɔːz/
A piece of furniture with drawers for storage.
I keep my socks in the chest of drawers.
→ Tôi để tất của mình trong tủ kéo.
She keeps her socks in the chest of drawers.
→ Cô ấy để tất trong tủ kéo.
Đồng nghĩa
dresser
bureau
Collocations
chest of drawers with mirror
wooden chest of drawers
🎯
IELTS:
Mô tả nội thất trong IELTS có thể dùng từ này.
Tủ có nhiều ngăn kéo, thường để quần áo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Cushion
/ˈkʊʃ.ən/
Đệm
Fittedcarpet
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Thảm lót sàn
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Bedspread
/ˈbed.spred/
Khăn trải giường
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...