Kho từ › nha-bep › Toaster

Toaster

A2 n 📁 nha-bep
Lò nướng bánh
UK /ˈtəʊ.stər/ · US /ˈtəʊ.stər/
An appliance that makes toast from bread.
I put bread in the toaster to make it crispy.
→ Tôi cho bánh mì vào lò nướng để làm cho nó giòn.
Put the bread in the toaster.→ Bỏ bánh mì vào lò nướng bánh.
Đồng nghĩa
bread toaster
Collocations
pop-up toastertoaster slots
Họ từ
toast (n/v)
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị nhà bếp trong phần nói về thói quen ăn uống.
Lò nướng bánh mì, làm bánh giòn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...