Kho từ › nha-bep › Blender

Blender

A2 n 📁 nha-bep
Máy xay sinh tố
UK /ˈblen.dər/ · US /ˈblen.dər/
An electric device for mixing food.
I make smoothies in my blender every morning.
→ Tôi làm sinh tố trong máy xay sinh tố mỗi sáng.
I made a fruit smoothie in the blender.→ Tôi làm sinh tố trái cây bằng máy xay.
Đồng nghĩa
liquidizermixer
Collocations
blender juguse a blender to make smoothies
Họ từ
blend (v)
🎯 IELTS: Nói về đồ dùng nhà bếp trong IELTS.
Máy xay sinh tố, xay nhuyễn thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...