EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-bep › Blender
Blender
A2
n
📁 nha-bep
Máy xay sinh tố
UK /ˈblen.dər/
·
US /ˈblen.dər/
An electric device for mixing food.
I make smoothies in my blender every morning.
→ Tôi làm sinh tố trong máy xay sinh tố mỗi sáng.
I made a fruit smoothie in the blender.
→ Tôi làm sinh tố trái cây bằng máy xay.
Đồng nghĩa
liquidizer
mixer
Collocations
blender jug
use a blender to make smoothies
Họ từ
blend (v)
🎯
IELTS:
Nói về đồ dùng nhà bếp trong IELTS.
Máy xay sinh tố, xay nhuyễn thực phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dishwasher
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
Máy rửa chén
Dishdrainer
/dɪʃˈdreɪ.nər/
Kệ để chén bát
Steamer
/ˈstiː.mər/
Nồi hấp
Colander
/ˈkɒl.ən.dər/
Cái chao
Toaster
/ˈtəʊ.stər/
Lòn ư ớn g bánh
Dishtowel
/ˈdɪʃ.taʊəl/
Khăn lau chén
Freezer
/ˈfriː.zər/
Tủ đông
Cuttingboard
/ˈkʌt.ɪŋˌbɔːd/
Thớt
Có trong các bộ
📚
09. Nhà bếp
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...