Kho từ › nha-bep › Dishtowel

Dishtowel

A2 n 📁 nha-bep
Khăn lau chén
UK /ˈdɪʃ.taʊəl/ · US /ˈdɪʃ.taʊəl/
A cloth used for drying dishes.
I dry the dishes with a clean dishtowel.
→ Tôi lau chén bát bằng một khăn lau chén sạch.
Hang the dishtowel to dry.→ Treo khăn lau chén cho khô.
Cấu tạo
Từ 'dish' và 'towel' ghép lại.
Đồng nghĩa
tea towelkitchen towel
Collocations
dry dishes with a dishtowelclean dishtowel
🎯 IELTS: Mô tả dụng cụ nhà bếp trong bài viết.
Khăn lau chén, thường bằng vải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...