Kho từ › nha-bep › Freezer

Freezer

A2 n 📁 nha-bep
Tủ đông
UK /ˈfriː.zər/ · US /ˈfriː.zər/
A storage appliance that keeps food frozen.
I keep ice cream in the freezer for hot days.
→ Tôi để kem trong tủ đông cho những ngày nóng.
Ice cream is kept in the freezer.→ Kem được giữ trong tủ đông.
Đồng nghĩa
deep freezeicebox
Collocations
freezer compartmentstore food in the freezer
Họ từ
freeze (v)frozen (adj)
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị trong IELTS Writing.
Tủ đông, nhiệt độ dưới 0°C.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...