Kho từ › nha-bep › Steamer

Steamer

A2 n 📁 nha-bep
Nồi hấp
UK /ˈstiː.mər/ · US /ˈstiː.mər/
A device that uses steam to cook food.
I cook vegetables in the steamer for a healthy meal.
→ Tôi nấu rau trong nồi hấp cho bữa ăn lành mạnh.
She cooked dumplings in a steamer.→ Cô ấy hấp bánh bao trong nồi hấp.
Đồng nghĩa
steamer potsteamer basket
Collocations
steam vegetables in a steamerbamboo steamer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Dùng hấp thực phẩm bằng hơi nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...