Kho từ › nha-bep › cutting board

cutting board

A2 n.phr 📁 nha-bep
Thớt
UK /ˈkʌt.ɪŋˌbɔːd/ · US /ˈkʌt.ɪŋˌbɔːd/
A flat surface used for cutting food.
I chop vegetables on the cutting board in the kitchen.
→ Tôi thái rau trên thớt trong bếp.
Use a plastic cuttingboard for meat.→ Dùng thớt nhựa cho thịt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
chopping boardcutting board
Collocations
wooden cuttingboardclean the cuttingboard
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dụng cụ bếp.
Thớt để cắt thái thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...