Kho từ › nha-bep › Stove

Stove

A2 n 📁 nha-bep
Bếp lò
UK /stəʊv/ · US /stəʊv/
A device used for cooking food.
I cook dinner on the stove every evening.
→ Tôi nấu bữa tối trên bếp lò mỗi tối.
She boiled water on the stove.→ Cô ấy đun nước trên bếp lò.
Đồng nghĩa
cookerrange
Collocations
gas stoveelectric stove
🎯 IELTS: Mô tả quá trình nấu ăn để thể hiện kỹ năng sống.
Bếp lò, có thể là bếp gas hoặc điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...