Kho từ › nha-bep › oven cleaner

oven cleaner

A2 n.phr 📁 nha-bep
Nước tẩy rửa lò
UK /ˈʌv.ənˈkliː.nər/ · US /ˈʌv.ənˈkliː.nər/
A cleaner specifically for ovens.
I buy oven cleaner to keep my oven clean.
→ Tôi mua nước tẩy rửa lò để giữ cho lò sạch.
The oven cleaner works well.→ Nước tẩy rửa lò hoạt động tốt.
Đồng nghĩa
oven degreaseroven spray
Collocations
use oven cleanerspray oven cleaner
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc dọn dẹp.
Chất tẩy rửa chuyên dụng cho lò nướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...