Kho từ › nha-bep › Sponge

Sponge

A2 n 📁 nha-bep
Bọt biển
UK /spʌndʒ/ · US /spʌndʒ/
A soft material from the ocean, used for cleaning.
I use a sponge to wash the dishes every day.
→ Tôi sử dụng bọt biển để rửa chén đĩa mỗi ngày.
Use a sponge to clean the table.→ Dùng bọt biển lau bàn.
Đồng nghĩa
scouring padfoam
Collocations
sponge cakesponge bath
🎯 IELTS: Nêu lợi ích của bọt biển trong bài viết.
Bọt biển dùng để lau chùi hoặc tắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...