Kho từ › nha-bep › Kettle

Kettle

A2 n 📁 nha-bep
Ấm đun nước
UK /ˈket.əl/ · US /ˈket.əl/
A container used for boiling water.
I boil water in the kettle for my tea.
→ Tôi đun nước trong ấm đun nước cho trà.
The kettle is boiling.→ Ấm đang sôi.
Cấu tạo
Từ 'kettle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
teakettleboiler
Collocations
electric kettleboil water in a kettle
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về đồ dùng trong nhà.
Ấm đun nước, thường dùng để pha trà/cà phê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...