Kho từ › nha-bep › Teapot

Teapot

A2 n 📁 nha-bep
Ấm pha trà
UK /ˈtiː.pɒt/ · US /ˈtiː.pɒt/
A vessel used for brewing tea.
She serves tea from the teapot at the party.
→ Cô ấy phục vụ trà từ ấm pha trà tại bữa tiệc.
She poured tea from the teapot.→ Cô ấy rót trà từ ấm.
Đồng nghĩa
tea kettleinfuser
Collocations
ceramic teapotpour tea from a teapot
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng trong IELTS Speaking.
Ấm pha trà, thường có vòi và tay cầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...