Kho từ › cua-hang › Fastfood restaurant

Fastfood restaurant

A2 n.phr 📁 cua-hang
Cửa hàng thức ăn nhanh
UK /ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/ · US /ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
A place that serves quick, inexpensive meals.
We often eat at the fast food restaurant after school.
→ Chúng tôi thường ăn ở cửa hàng thức ăn nhanh sau giờ học.
We often eat at a fast food restaurant.→ Chúng tôi thường ăn ở cửa hàng thức ăn nhanh.
Đồng nghĩa
fast food outlettakeaway
Collocations
popular fast food restaurantfast food chain
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Phổ biến trong đời sống hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...