Kho từ › cua-hang › Butcher's

Butcher's

A2 n 📁 cua-hang
Cửa hàng thịt
UK /ˈbʊtʃ.ər/ · US /ˈbʊtʃ.ər/
A shop where meat is sold.
He buys meat from the butcher's near his house.
→ Anh ấy mua thịt từ cửa hàng thịt gần nhà.
Buy some beef at the butcher's.→ Mua ít thịt bò ở cửa hàng thịt.
Đồng nghĩa
butcher shopmeat market
Collocations
butcher's blockbutcher's knife
Họ từ
butcher (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thực phẩm.
Cửa hàng thịt, thường có dấu sở hữu 's.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...