EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cua-hang › Butcher's
Butcher's
A2
n
📁 cua-hang
Cửa hàng thịt
UK /ˈbʊtʃ.ər/
·
US /ˈbʊtʃ.ər/
A shop where meat is sold.
He buys meat from the butcher's near his house.
→ Anh ấy mua thịt từ cửa hàng thịt gần nhà.
Buy some beef at the butcher's.
→ Mua ít thịt bò ở cửa hàng thịt.
Đồng nghĩa
butcher shop
meat market
Collocations
butcher's block
butcher's knife
Họ từ
butcher (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thực phẩm.
Cửa hàng thịt, thường có dấu sở hữu 's.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Bakery
/ˈbeɪ.kər.i/
Tiệm bánh
Bookshop
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Flowershop
/flaʊərʃɒp/
Cửa hàng hoa
Foodstall
/fuːdstɔːl/
Quán ăn
Fastfood restaurant
/ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
Cửa hàng thức ăn nhanh
Dry-cleaner's
/ˌdraɪˈkliː.nəz/
Tiệm giặt ủi
Shoestore
/ʃuːˌstɔːr/
Tiệm giày
Barbershop
/ˈbɑː.bə.ʃɒp/
Tiệm cắt tóc nam
Có trong các bộ
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...