EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cua-hang › Foodstall
Foodstall
A2
n.phr
📁 cua-hang
Quán ăn
UK /fuːdstɔːl/
·
US /fuːdstɔːl/
A small outdoor place selling food and drinks.
The food stall sells delicious noodles and rice dishes.
→ Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.
We ate at a foodstall near the market.
→ Chúng tôi ăn ở quán gần chợ.
Đồng nghĩa
food stand
kiosk
Collocations
street foodstall
foodstall vendor
🎯
IELTS:
Đề cập đến ẩm thực địa phương để làm phong phú bài nói.
Quán ăn nhỏ, thường ở vỉa hè hoặc chợ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Bakery
/ˈbeɪ.kər.i/
Tiệm bánh
Bookshop
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Butcher's
/ˈbʊtʃ.ər/
Cửa hàng thịt
Flowershop
/flaʊərʃɒp/
Cửa hàng hoa
Fastfood restaurant
/ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
Cửa hàng thức ăn nhanh
Dry-cleaner's
/ˌdraɪˈkliː.nəz/
Tiệm giặt ủi
Shoestore
/ʃuːˌstɔːr/
Tiệm giày
Barbershop
/ˈbɑː.bə.ʃɒp/
Tiệm cắt tóc nam
Có trong các bộ
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...