Kho từ › cua-hang › Foodstall

Foodstall

A2 n.phr 📁 cua-hang
Quán ăn
UK /fuːdstɔːl/ · US /fuːdstɔːl/
A small outdoor place selling food and drinks.
The food stall sells delicious noodles and rice dishes.
→ Quán ăn bán mì và cơm rất ngon.
We ate at a foodstall near the market.→ Chúng tôi ăn ở quán gần chợ.
Đồng nghĩa
food standkiosk
Collocations
street foodstallfoodstall vendor
🎯 IELTS: Đề cập đến ẩm thực địa phương để làm phong phú bài nói.
Quán ăn nhỏ, thường ở vỉa hè hoặc chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...