Kho từ › cua-hang › Bakery

Bakery

A2 n 📁 cua-hang
Tiệm bánh
UK /ˈbeɪ.kər.i/ · US /ˈbeɪ.kər.i/
A shop that sells bread and pastries.
I buy fresh bread from the bakery every morning.
→ Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng.
The bakery opens at 6 AM.→ Tiệm bánh mở cửa lúc 6 giờ sáng.
Đồng nghĩa
bakehousepatisserie
Collocations
bakery shopfresh bakery
Họ từ
baker (n)bake (v)
🎯 IELTS: Mô tả các loại bánh trong bài viết.
Tiệm bánh, thường bán bánh mì và bánh ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...