EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cua-hang › Bakery
Bakery
A2
n
📁 cua-hang
Tiệm bánh
UK /ˈbeɪ.kər.i/
·
US /ˈbeɪ.kər.i/
A shop that sells bread and pastries.
I buy fresh bread from the bakery every morning.
→ Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng.
The bakery opens at 6 AM.
→ Tiệm bánh mở cửa lúc 6 giờ sáng.
Đồng nghĩa
bakehouse
patisserie
Collocations
bakery shop
fresh bakery
Họ từ
baker (n)
bake (v)
🎯
IELTS:
Mô tả các loại bánh trong bài viết.
Tiệm bánh, thường bán bánh mì và bánh ngọt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Bookshop
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Butcher's
/ˈbʊtʃ.ər/
Cửa hàng thịt
Flowershop
/flaʊərʃɒp/
Cửa hàng hoa
Foodstall
/fuːdstɔːl/
Quán ăn
Fastfood restaurant
/ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
Cửa hàng thức ăn nhanh
Dry-cleaner's
/ˌdraɪˈkliː.nəz/
Tiệm giặt ủi
Shoestore
/ʃuːˌstɔːr/
Tiệm giày
Barbershop
/ˈbɑː.bə.ʃɒp/
Tiệm cắt tóc nam
Có trong các bộ
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...