EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cua-hang › Dry-cleaner's
Dry-cleaner's
A2
n
📁 cua-hang
Tiệm giặt ủi
UK /ˌdraɪˈkliː.nəz/
·
US /ˌdraɪˈkliː.nəz/
A place where clothes are cleaned professionally.
I take my clothes to the dry-cleaner's every week.
→ Tôi mang quần áo đến tiệm giặt ủi mỗi tuần.
I need to pick up my suit from the dry-cleaner's.
→ Tôi cần lấy bộ vest từ tiệm giặt ủi.
Đồng nghĩa
dry cleaning shop
dry cleaners
Collocations
take clothes to the dry-cleaner's
dry-cleaner's service
🎯
IELTS:
Nói về chăm sóc quần áo để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Tiệm giặt ủi hấp, dùng hóa chất thay vì nước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Bakery
/ˈbeɪ.kər.i/
Tiệm bánh
Bookshop
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Butcher's
/ˈbʊtʃ.ər/
Cửa hàng thịt
Flowershop
/flaʊərʃɒp/
Cửa hàng hoa
Foodstall
/fuːdstɔːl/
Quán ăn
Fastfood restaurant
/ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
Cửa hàng thức ăn nhanh
Shoestore
/ʃuːˌstɔːr/
Tiệm giày
Barbershop
/ˈbɑː.bə.ʃɒp/
Tiệm cắt tóc nam
Có trong các bộ
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...