Kho từ › cua-hang › Barbershop

Barbershop

A2 n 📁 cua-hang
Tiệm cắt tóc nam
UK /ˈbɑː.bə.ʃɒp/ · US /ˈbɑː.bə.ʃɒp/
A shop where men can get haircuts.
He gets his hair cut at the barbershop on Main Street.
→ Anh ấy cắt tóc tại tiệm cắt tóc nam trên phố Main.
He gets a haircut at the barbershop every month.→ Anh ấy cắt tóc ở tiệm cắt tóc nam hàng tháng.
Đồng nghĩa
barber'shair salon for men
Collocations
go to the barbershopbarbershop haircut
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ làm đẹp.
Tiệm cắt tóc nam, thường có ghế xoay và gương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...