EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cua-hang › Barbershop
Barbershop
A2
n
📁 cua-hang
Tiệm cắt tóc nam
UK /ˈbɑː.bə.ʃɒp/
·
US /ˈbɑː.bə.ʃɒp/
A shop where men can get haircuts.
He gets his hair cut at the barbershop on Main Street.
→ Anh ấy cắt tóc tại tiệm cắt tóc nam trên phố Main.
He gets a haircut at the barbershop every month.
→ Anh ấy cắt tóc ở tiệm cắt tóc nam hàng tháng.
Đồng nghĩa
barber's
hair salon for men
Collocations
go to the barbershop
barbershop haircut
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dịch vụ làm đẹp.
Tiệm cắt tóc nam, thường có ghế xoay và gương.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Bakery
/ˈbeɪ.kər.i/
Tiệm bánh
Bookshop
/ˈbʊk.ʃɒp/
Tiệm sách
Butcher's
/ˈbʊtʃ.ər/
Cửa hàng thịt
Flowershop
/flaʊərʃɒp/
Cửa hàng hoa
Foodstall
/fuːdstɔːl/
Quán ăn
Fastfood restaurant
/ˌfɑːstˈfuːd ˌres.trɒnt/
Cửa hàng thức ăn nhanh
Dry-cleaner's
/ˌdraɪˈkliː.nəz/
Tiệm giặt ủi
Shoestore
/ʃuːˌstɔːr/
Tiệm giày
Có trong các bộ
📚
16. Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...