Kho từ › cua-hang › Bookstall

Bookstall

A2 n 📁 cua-hang
Quầy bán sách
UK /ˈbʊk.stɔːl/ · US /ˈbʊk.stɔːl/
A stall where books are sold.
There is a bookstall at the park with many interesting books.
→ Có một quầy bán sách ở công viên với nhiều cuốn sách thú vị.
There is a bookstall near the train station.→ Có một quầy bán sách gần ga tàu.
Đồng nghĩa
bookstandbookshop stall
Collocations
bookstall at the stationbrowse at a bookstall
🎯 IELTS: Nêu lợi ích của việc đọc sách trong bài nói.
Quầy bán sách nhỏ, thường ở ga tàu hoặc chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...