Kho từ › dam-cuoi › Groomsman

Groomsman

A2 n 📁 dam-cuoi
Phù rể
UK /ˈɡruːmz.mən/ · US /ˈɡruːmz.mən/
A man who helps the groom at a wedding.
My brother is the groomsman at his friend's wedding.
→ Anh trai tôi là phù rể trong đám cưới của bạn anh ấy.
He was a groomsman at his brother's wedding.→ Anh ấy làm phù rể trong đám cưới của em trai.
Đồng nghĩa
best manusher
Collocations
groomsman dutiesgroomsman gift
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về đám cưới.
Phù rể, bạn của chú rể trong đám cưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...