Kho từ › dam-cuoi › Vow

Vow

A2 n 📁 dam-cuoi
Lời thề
UK /vaʊ/ · US /vaʊ/
A promise or commitment to do something.
He made a vow to always support his friends.
→ Anh ấy đã thề sẽ luôn ủng hộ bạn bè.
They exchanged vows at the wedding.→ Họ trao lời thề trong đám cưới.
Đồng nghĩa
pledgeoath
Collocations
make a vowkeep a vow
Họ từ
vow (v)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm để làm phong phú bài viết.
Lời thề trang trọng, thường trong hôn nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...