Vow
/vaʊ/ A2
Nghĩa
Lời thề
n
Định nghĩa · A promise or commitment to do something.
“He made a vow to always support his friends.”Anh ấy đã thề sẽ luôn ủng hộ bạn bè.
“They exchanged vows at the wedding.”Họ trao lời thề trong đám cưới.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm để làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Lời thề trang trọng, thường trong hôn nhân.