EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dam-cuoi › Vow
Vow
A2
n
📁 dam-cuoi
Lời thề
UK /vaʊ/
·
US /vaʊ/
A promise or commitment to do something.
He made a vow to always support his friends.
→ Anh ấy đã thề sẽ luôn ủng hộ bạn bè.
They exchanged vows at the wedding.
→ Họ trao lời thề trong đám cưới.
Đồng nghĩa
pledge
oath
Collocations
make a vow
keep a vow
Họ từ
vow (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm để làm phong phú bài viết.
Lời thề trang trọng, thường trong hôn nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Groomsman
/ˈɡruːmz.mən/
Phù rể
Groom
/ɡruːm/
Chú rể
Tuxedo
/tʌkˈsiː.dəʊ/
Áo xim ô c kinh
Weddingcard
/ˈwed.ɪŋkɑːd/
Thiệp mời đám cưới
Newlywed
/ˈnjuː.li.wed/
Người mới cưới
Emblem
/ˈem.bləm/
Biểu tượng
Congratulation
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/
Lời chúc mừng
Dowry
/ˈdaʊ.ri/
Của hồi môn
Có trong các bộ
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...