Kho từ › dam-cuoi › Tuxedo

Tuxedo

A2 n 📁 dam-cuoi
Áo xim ô c kinh
UK /tʌkˈsiː.dəʊ/ · US /tʌkˈsiː.dəʊ/
A formal suit worn for special occasions.
He wears a black tuxedo for the formal event tonight.
→ Anh ấy mặc một bộ áo xim ô c kinh đen cho sự kiện trang trọng tối nay.
He rented a black tuxedo for the prom.→ Anh ấy thuê một bộ tuxedo đen cho buổi dạ hội.
Đồng nghĩa
dinner jacketformal suit
Collocations
wear a tuxedorent a tuxedo
🎯 IELTS: Nói về trang phục trong bài viết.
Áo vest lịch sự, thường mặc trong dịp trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...