EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dam-cuoi › Emblem
Emblem
A2
n
📁 dam-cuoi
Biểu tượng
UK /ˈem.bləm/
·
US /ˈem.bləm/
A symbol representing something important.
The emblem of the school is a book and a tree.
→ Biểu tượng của trường là một quyển sách và một cái cây.
The eagle is the national emblem.
→ Đại bàng là biểu tượng quốc gia.
Đồng nghĩa
symbol
insignia
Collocations
national emblem
company emblem
Họ từ
emblematic (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong bài viết.
Biểu tượng đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Vow
/vaʊ/
Lời thề
Groomsman
/ˈɡruːmz.mən/
Phù rể
Groom
/ɡruːm/
Chú rể
Tuxedo
/tʌkˈsiː.dəʊ/
Áo xim ô c kinh
Weddingcard
/ˈwed.ɪŋkɑːd/
Thiệp mời đám cưới
Newlywed
/ˈnjuː.li.wed/
Người mới cưới
Congratulation
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/
Lời chúc mừng
Dowry
/ˈdaʊ.ri/
Của hồi môn
Có trong các bộ
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...