Kho từ › dam-cuoi › Emblem

Emblem

A2 n 📁 dam-cuoi
Biểu tượng
UK /ˈem.bləm/ · US /ˈem.bləm/
A symbol representing something important.
The emblem of the school is a book and a tree.
→ Biểu tượng của trường là một quyển sách và một cái cây.
The eagle is the national emblem.→ Đại bàng là biểu tượng quốc gia.
Đồng nghĩa
symbolinsignia
Collocations
national emblemcompany emblem
Họ từ
emblematic (adj)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong bài viết.
Biểu tượng đại diện cho một tổ chức hoặc quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...