Kho từ › dam-cuoi › Newlywed

Newlywed

A2 n 📁 dam-cuoi
Người mới cưới
UK /ˈnjuː.li.wed/ · US /ˈnjuː.li.wed/
A person recently married.
The newlywed couple is enjoying their first week together.
→ Cặp vợ chồng mới cưới đang tận hưởng tuần đầu tiên bên nhau.
The newlyweds went to Hawaii.→ Cặp vợ chồng mới cưới đi Hawaii.
Đồng nghĩa
honeymoonernewly married couple
Collocations
newlywed couplenewlywed bliss
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về gia đình trong IELTS.
Người mới cưới, thường dùng số nhiều 'newlyweds'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...