EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dam-cuoi › Newlywed
Newlywed
A2
n
📁 dam-cuoi
Người mới cưới
UK /ˈnjuː.li.wed/
·
US /ˈnjuː.li.wed/
A person recently married.
The newlywed couple is enjoying their first week together.
→ Cặp vợ chồng mới cưới đang tận hưởng tuần đầu tiên bên nhau.
The newlyweds went to Hawaii.
→ Cặp vợ chồng mới cưới đi Hawaii.
Đồng nghĩa
honeymooner
newly married couple
Collocations
newlywed couple
newlywed bliss
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về gia đình trong IELTS.
Người mới cưới, thường dùng số nhiều 'newlyweds'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Vow
/vaʊ/
Lời thề
Groomsman
/ˈɡruːmz.mən/
Phù rể
Groom
/ɡruːm/
Chú rể
Tuxedo
/tʌkˈsiː.dəʊ/
Áo xim ô c kinh
Weddingcard
/ˈwed.ɪŋkɑːd/
Thiệp mời đám cưới
Emblem
/ˈem.bləm/
Biểu tượng
Congratulation
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/
Lời chúc mừng
Dowry
/ˈdaʊ.ri/
Của hồi môn
Có trong các bộ
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...