Kho từ › dam-cuoi › Dowry

Dowry

A2 n 📁 dam-cuoi
Của hồi môn
UK /ˈdaʊ.ri/ · US /ˈdaʊ.ri/
Property or money given to a bride at marriage.
In some cultures, a dowry is given to the bride's family.
→ Trong một số nền văn hóa, của hồi môn được đưa cho gia đình cô dâu.
The family demanded a large dowry.→ Gia đình yêu cầu một của hồi môn lớn.
Đồng nghĩa
bride pricemarriage portion
Collocations
pay a dowrydowry system
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa và phong tục.
Của hồi môn, tục lệ ở một số nền văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...