Kho từ › tinh-cach › Rude

Rude

A2 adj 📁 tinh-cach
Thô lỗ
UK /ruːd/ · US /ruːd/
Not polite; showing a lack of respect.
It is rude to interrupt someone when they are speaking.
→ Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.
It's rude to interrupt.→ Ngắt lời là thô lỗ.
Đồng nghĩa
impolitedisrespectful
Trái nghĩa
politecourteous
Collocations
rude remarkrude behavior
Họ từ
rudely (adv)rudeness (n)
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong các tình huống trang trọng.
Mạnh hơn 'impolite', thường mang tính xúc phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...