Kho từ › tinh-cach › Humorous

Humorous

A2 adj 📁 tinh-cach
Hài hước
UK /ˈhjuː.mər.əs/ · US /ˈhjuː.mər.əs/
Funny or making you laugh.
She tells humorous stories that make everyone laugh.
→ Cô ấy kể những câu chuyện hài hước khiến mọi người cười.
She has a humorous side.→ Cô ấy có một khía cạnh hài hước.
Đồng nghĩa
funnyamusing
Collocations
humorous storyhumorous remark
Họ từ
humor (n)humorously (adv)
🎯 IELTS: Có thể dùng để tạo ấn tượng tích cực trong IELTS.
Hài hước một cách tinh tế, không thô thiển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...