Kho từ › tinh-cach › Modest

Modest

A2 adj 📁 tinh-cach
Khiêm tốn
UK /ˈmɒd.ɪst/ · US /ˈmɒd.ɪst/
Not showing off; humble about achievements.
She is modest about her achievements and does not brag.
→ Cô ấy khiêm tốn về thành tích của mình và không khoe khoang.
He gave a modest estimate.→ Anh ấy đưa ra một ước tính khiêm tốn.
Đồng nghĩa
humbleunassuming
Trái nghĩa
proudboastful
Collocations
modest personmodest achievement
Họ từ
modestly (adv)modesty (n)
🎯 IELTS: Use modest to describe personal qualities.
Khiêm tốn, không khoe khoang. Cũng chỉ 'khiêm tốn' về số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...