Kho từ › tinh-cach › Modest

Modest ID 460208 /ˈmɒd.ɪst/

A2 adj 📁 tinh-cach
Khiêm tốn
She is modest about her achievements and does not brag.
→ Cô ấy khiêm tốn về thành tích của mình và không khoe khoang.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...