Kho từ › tinh-cach › Stubborn

Stubborn ID 238661 /ˈstʌb.ərn/

A2 adj 📁 tinh-cach
Bướng bỉnh
My dog is stubborn and does not listen to commands.
→ Chó của tôi bướng bỉnh và không nghe lệnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...