Kho từ › tinh-cach › Stubborn

Stubborn

A2 adj 📁 tinh-cach
Bướng bỉnh
UK /ˈstʌb.ərn/ · US /ˈstʌb.ərn/
Unwilling to change one's mind or attitude.
My dog is stubborn and does not listen to commands.
→ Chó của tôi bướng bỉnh và không nghe lệnh.
He is stubborn about his opinion.→ Anh ấy bướng bỉnh về ý kiến của mình.
Đồng nghĩa
obstinateheadstrong
Trái nghĩa
flexibleyielding
Collocations
stubborn childstubborn refusal
Họ từ
stubbornly (adv)stubbornness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tính cách trong bài viết.
Mang nghĩa tiêu cực, không chịu thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...