Kho từ › tinh-cach › Shy

Shy ID 713530 /ʃaɪ/

A2 adj 📁 tinh-cach
Nhút nhát
He is shy and does not like to speak in public.
→ Cậu ấy nhút nhát và không thích nói chuyện trước đám đông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...