Kho từ › tinh-cach › Shy

Shy

A2 adj 📁 tinh-cach
Nhút nhát
UK /ʃaɪ/ · US /ʃaɪ/
Feeling nervous or timid in social situations.
He is shy and does not like to speak in public.
→ Cậu ấy nhút nhát và không thích nói chuyện trước đám đông.
She is shy around strangers.→ Cô ấy nhút nhát khi gặp người lạ.
Đồng nghĩa
timidreserved
Trái nghĩa
confidentoutgoing
Collocations
shy personshy smile
Họ từ
shyly (adv)shyness (n)
🎯 IELTS: Nói về tính cách khi mô tả bản thân.
Nhút nhát, ngại giao tiếp. Không phải 'xấu hổ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...