Kho từ › tinh-cach › Sociable

Sociable ID 894111 /ˈsoʊʃəbəl/

A2 adj 📁 tinh-cach
Hòa đồng
She is sociable and enjoys meeting new people.
→ Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...