Kho từ › tinh-cach › Sociable

Sociable

A2 adj 📁 tinh-cach
Hòa đồng
UK /ˈsoʊʃəbəl/ · US /ˈsoʊʃəbəl/
Friendly and enjoying being with others.
She is sociable and enjoys meeting new people.
→ Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ những người mới.
He is very sociable at parties.→ Anh ấy rất hòa đồng trong các bữa tiệc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
friendlyoutgoing
Trái nghĩa
unsociablereserved
Collocations
sociable personsociable atmosphere
Họ từ
sociably (adv)sociability (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả tính cách trong IELTS.
Hòa đồng, thích giao du với mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...