EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-cach › Clever
Clever
A2
adj
📁 tinh-cach
Thông minh
UK /ˈklɛvər/
·
US /ˈklɛvər/
Smart and able to learn quickly.
He is clever and solves problems quickly every day.
→ Cậu ấy thông minh và giải quyết vấn đề nhanh chóng mỗi ngày.
That was a clever trick.
→ Đó là một mẹo thông minh.
Đồng nghĩa
intelligent
smart
Trái nghĩa
stupid
foolish
Collocations
clever idea
clever solution
Họ từ
cleverly (adv)
cleverness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả người thông minh trong IELTS.
Thông minh nhanh nhạy, có thể mưu mẹo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ
Sel sh
/ˈsɛlfɪʃ/
Ích kỷ
Stubborn
/ˈstʌb.ərn/
Bướng bỉnh
Humorous
/ˈhjuː.mər.əs/
Hài hước
Sincere
/sɪnˈsɪr/
Chân thành
Loyal
/lɔɪəl/
Trung thành
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốn
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 18
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...