Kho từ › tinh-cach › Clever

Clever

A2 adj 📁 tinh-cach
Thông minh
UK /ˈklɛvər/ · US /ˈklɛvər/
Smart and able to learn quickly.
He is clever and solves problems quickly every day.
→ Cậu ấy thông minh và giải quyết vấn đề nhanh chóng mỗi ngày.
That was a clever trick.→ Đó là một mẹo thông minh.
Đồng nghĩa
intelligentsmart
Trái nghĩa
stupidfoolish
Collocations
clever ideaclever solution
Họ từ
cleverly (adv)cleverness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả người thông minh trong IELTS.
Thông minh nhanh nhạy, có thể mưu mẹo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...