Clever
/ˈklɛvər/ A2
Nghĩa
Thông minh
adj
Định nghĩa · Smart and able to learn quickly.
“He is clever and solves problems quickly every day.”Cậu ấy thông minh và giải quyết vấn đề nhanh chóng mỗi ngày.
“That was a clever trick.”Đó là một mẹo thông minh.
Đồng nghĩa
intelligentsmart
Cụm hay dùng
clever ideaclever solution
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả người thông minh trong IELTS.
Ghi chú · Thông minh nhanh nhạy, có thể mưu mẹo.