Kho từ › tinh-cach › Bossy

Bossy

A2 adj 📁 tinh-cach
Hống hách
UK /ˈbɒs.i/ · US /ˈbɒs.i/
Always trying to control others or give orders.
She is bossy and tells everyone what to do all the time.
→ Cô ấy hống hách và luôn bảo mọi người phải làm gì.
She is too bossy with her team.→ Cô ấy quá hống hách với đội của mình.
Đồng nghĩa
domineeringoverbearing
Trái nghĩa
submissivemeek
Collocations
bossy attitudebossy person
Họ từ
bossily (adv)bossiness (n)
🎯 IELTS: Mô tả tính cách khi nói về mối quan hệ.
Hống hách, thích sai bảo người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...