Kho từ › tinh-cach › Extrovert

Extrovert

A2 n 📁 tinh-cach
Người hướng ngoại
UK /ˈɛk.strə.vɜːt/ · US /ˈɛk.strə.vɜːt/
A person who is outgoing and social.
My brother is an extrovert who loves to meet new people.
→ Anh trai tôi là người hướng ngoại và thích gặp gỡ người mới.
An extrovert enjoys parties.→ Người hướng ngoại thích tiệc tùng.
Đồng nghĩa
outgoing personsocializer
Collocations
extrovert personalitytypical extrovert
Họ từ
extroverted (adj)extroversion (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả bản thân trong IELTS.
Người hướng ngoại, thích giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...