EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-cach › Extrovert
Extrovert
A2
n
📁 tinh-cach
Người hướng ngoại
UK /ˈɛk.strə.vɜːt/
·
US /ˈɛk.strə.vɜːt/
A person who is outgoing and social.
My brother is an extrovert who loves to meet new people.
→ Anh trai tôi là người hướng ngoại và thích gặp gỡ người mới.
An extrovert enjoys parties.
→ Người hướng ngoại thích tiệc tùng.
Đồng nghĩa
outgoing person
socializer
Collocations
extrovert personality
typical extrovert
Họ từ
extroverted (adj)
extroversion (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả bản thân trong IELTS.
Người hướng ngoại, thích giao tiếp xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ
Sel sh
/ˈsɛlfɪʃ/
Ích kỷ
Stubborn
/ˈstʌb.ərn/
Bướng bỉnh
Humorous
/ˈhjuː.mər.əs/
Hài hước
Sincere
/sɪnˈsɪr/
Chân thành
Loyal
/lɔɪəl/
Trung thành
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốn
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...