Big-head
/ˈbɪɡhɛd/ A2
Nghĩa
Người tự cao
n
Định nghĩa · A person who is arrogant or overly proud.
“Don't be a big-head; you should listen to others too.”Đừng tự cao; bạn cũng nên lắng nghe người khác.
“He's such a big-head about his grades.”Nó tự cao về điểm số của mình.
Cụm hay dùng
a big-head attitudeact like a big-head
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả tính cách trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng thân mật, chỉ người khoe khoang.