Kho từ › tinh-cach › Big-head

Big-head

A2 n 📁 tinh-cach
Người tự cao
UK /ˈbɪɡhɛd/ · US /ˈbɪɡhɛd/
A person who is arrogant or overly proud.
Don't be a big-head; you should listen to others too.
→ Đừng tự cao; bạn cũng nên lắng nghe người khác.
He's such a big-head about his grades.→ Nó tự cao về điểm số của mình.
Đồng nghĩa
egotistbraggart
Collocations
a big-head attitudeact like a big-head
Họ từ
big-headed (adj)big-headedness (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả tính cách trong IELTS.
Thường dùng thân mật, chỉ người khoe khoang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...