Liar
/laɪər/ A2
Nghĩa
Người nói dối
n
Định nghĩa · A person who tells lies or is not truthful.
“He is a liar and often tells stories that are not true.”Cậu ấy là người nói dối và thường kể những câu chuyện không đúng.
“Don't trust him; he's a liar.”Đừng tin anh ta; anh ta là kẻ nói dối.
Đồng nghĩa
deceiverfabricator
Cụm hay dùng
a compulsive liarcall someone a liar
Họ từ
lie (v)lying (adj/n)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về đạo đức.
Ghi chú · Mạnh hơn 'người nói dối', mang tính buộc tội.