Kho từ › tinh-cach › Ambitious

Ambitious

A2 adj 📁 tinh-cach
Tham vọng
UK /æmˈbɪʃəs/ · US /æmˈbɪʃəs/
Having a strong desire to achieve success or goals.
She is ambitious and wants to be a doctor in the future.
→ Cô ấy tham vọng và muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
She is ambitious to become CEO.→ Cô ấy tham vọng trở thành CEO.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
drivenaspiring
Trái nghĩa
unambitiouscontent
Collocations
ambitious projectambitious goals
Họ từ
ambition (n)unambitious (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mục tiêu trong IELTS.
Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...