Introvert
Nghĩa
Định nghĩa · A person who prefers solitude.
“An introvert often prefers to stay at home and read books.”Một người hướng nội thường thích ở nhà và đọc sách.
“As an introvert, he prefers quiet evenings.”Là người hướng nội, anh ấy thích tối yên tĩnh.
Mẹo IELTS · Nói về tính cách để thể hiện sự hiểu biết về bản thân.
Ghi chú · Không phải bệnh, chỉ tính cách hướng nội.