EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-cach › Introvert
Introvert
A2
n
📁 tinh-cach
Người hướng nội
UK /ˈɪn.trə.vɜːt/
·
US /ˈɪn.trə.vɜːt/
A person who prefers solitude.
An introvert often prefers to stay at home and read books.
→ Một người hướng nội thường thích ở nhà và đọc sách.
As an introvert, he prefers quiet evenings.
→ Là người hướng nội, anh ấy thích tối yên tĩnh.
Đồng nghĩa
shy person
reserved person
Trái nghĩa
extrovert
socialite
Collocations
an introvert by nature
introvert personality
Họ từ
introverted (adj)
introversion (n)
🎯
IELTS:
Nói về tính cách để thể hiện sự hiểu biết về bản thân.
Không phải bệnh, chỉ tính cách hướng nội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rude
/ruːd/
Thô lỗ
Sel sh
/ˈsɛlfɪʃ/
Ích kỷ
Stubborn
/ˈstʌb.ərn/
Bướng bỉnh
Humorous
/ˈhjuː.mər.əs/
Hài hước
Sincere
/sɪnˈsɪr/
Chân thành
Loyal
/lɔɪəl/
Trung thành
Modest
/ˈmɒd.ɪst/
Khiêm tốn
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...