Kho từ › tinh-cach › Introvert

Introvert

A2 n 📁 tinh-cach
Người hướng nội
UK /ˈɪn.trə.vɜːt/ · US /ˈɪn.trə.vɜːt/
A person who prefers solitude.
An introvert often prefers to stay at home and read books.
→ Một người hướng nội thường thích ở nhà và đọc sách.
As an introvert, he prefers quiet evenings.→ Là người hướng nội, anh ấy thích tối yên tĩnh.
Đồng nghĩa
shy personreserved person
Trái nghĩa
extrovertsocialite
Collocations
an introvert by natureintrovert personality
Họ từ
introverted (adj)introversion (n)
🎯 IELTS: Nói về tính cách để thể hiện sự hiểu biết về bản thân.
Không phải bệnh, chỉ tính cách hướng nội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...