Kho từ › tinh-cach › Stingy

Stingy

A2 adj 📁 tinh-cach
Keo kiệt
UK /ˈstɪnʤi/ · US /ˈstɪnʤi/
Unwilling to spend money; tight-fisted.
He is stingy and never shares his toys with others.
→ Cậu ấy keo kiệt và không bao giờ chia sẻ đồ chơi với người khác.
He's too stingy to tip the waiter.→ Anh ta quá keo kiệt để boa cho bồi bàn.
Đồng nghĩa
miserlytightfisted
Trái nghĩa
generouslavish
Collocations
stingy with moneya stingy person
Họ từ
stinginess (n)stingily (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tính cách trong IELTS.
Mang nghĩa xấu, chỉ người keo kiệt quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...